roman architecture
Danh từ: Kiến trúc La Mã – "Roman architecture" chỉ phong cách kiến trúc của nền văn minh La Mã cổ đại, đặc trưng bởi việc sử dụng vòm cuốn (arch), mái vòm (dome), bê tông (concrete), và các công trình quy mô lớn như đấu trường, đền thờ, cầu dẫn nước.
- (Đấu trường La Mã là một ví dụ nổi tiếng về kiến trúc La Mã.)
- (Kiến trúc La Mã ảnh hưởng lớn đến các phong cách xây dựng châu Âu sau này.)
"to study Roman architecture": nghiên cứu kiến trúc La Mã.
- Many historians study Roman architecture to understand ancient engineering. (Nhiều nhà sử học nghiên cứu kiến trúc La Mã để hiểu về kỹ thuật xây dựng cổ đại.)
"elements of Roman architecture": các yếu tố của kiến trúc La Mã.
- Arches and domes are key elements of Roman architecture. (Vòm cuốn và mái vòm là các yếu tố chính của kiến trúc La Mã.)
Romanesque (adj): thuộc phong cách Roman (kiến trúc Roman, phát triển sau La Mã cổ đại).
- Romanesque churches have thick walls and round arches. (Nhà thờ phong cách Roman có tường dày và vòm tròn.)
Roman architect (n): kiến trúc sư La Mã.
- Vitruvius was a famous Roman architect. (Vitruvius là một kiến trúc sư La Mã nổi tiếng.)
- Classical Roman building style: phong cách xây dựng cổ điển của La Mã.
- Ancient Roman construction: xây dựng La Mã cổ đại.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "Roman architecture", nhưng có thể dùng: - to be inspired by Roman architecture: được lấy cảm hứng từ kiến trúc La Mã. - The Capitol building in Washington D.C. is inspired by Roman architecture. (Tòa nhà Capitol ở Washington D.C. được lấy cảm hứng từ kiến trúc La Mã.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ: - "All roads lead to Rome": mọi con đường đều dẫn đến La Mã (ám chỉ sự tập trung và ảnh hưởng của La Mã cổ đại, bao gồm cả kiến trúc). - In terms of architecture, all roads lead to Rome because of its enduring legacy. (Về mặt kiến trúc, mọi con đường đều dẫn đến La Mã vì di sản lâu dài của nó.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "roman architecture"